
5 yếu tố ảnh hưởng giá laptop cũ bạn cần biết trước khi bán
Bạn đang có một chiếc laptop cũ và tự hỏi:
👉 Tại sao cùng dòng máy nhưng giá thu mua lại chênh lệch rất lớn?
Thực tế, giá laptop cũ không chỉ phụ thuộc vào model mà còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Nếu không hiểu rõ, bạn rất dễ bị ép giá khi bán.
Trong bài viết này, mình sẽ giúp bạn nắm rõ 5 yếu tố quan trọng nhất quyết định giá laptop cũ để định giá chính xác và bán được giá cao nhất.
ĐẶT LỊCH Sửa Máy Tính Uy Tín, Giá Rẻ Tại TP.HCM
SỬA MÁY TÍNH UY TÍN – TẬN NƠI TP.HCM
Vì Sao Khách Hàng Chọn Vi Tính A Chề
Sửa chữa nhanh - gọn - có hóa đơn VAT đầy đủ.
Bảo mật dữ liệu tuyệt đối trước khi bàn giao.
Bảo hành đầy đủ, hỗ trợ chu đáo sau khi sửa chữa.
Cam kết dịch vụ: Báo giá minh bạch - Không ép giá.
Quy Trình Sửa Máy Tận Nơi
- 📌 Điền form, kỹ thuật viên liên hệ trong 5 phút.
- 🚗 Có mặt tại nhà khách trong 30–45 phút.
- 🔧 Kiểm tra – báo giá – sửa nhanh trong ngày.
- 🎁 Bảo hành minh bạch – không phát sinh phí.
1. Cấu hình phần cứng (CPU, RAM, SSD)
Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá trị laptop.
- CPU càng mới → giá càng cao
- RAM từ 8GB trở lên → dễ bán hơn
- SSD thay vì HDD → tăng giá trị đáng kể
👉 Ví dụ:
- Laptop i5 gen 10 + SSD sẽ có giá cao hơn i7 gen 6 dùng HDD
📌 Tip:
Nếu máy bạn đang dùng HDD, nâng cấp SSD trước khi bán có thể giúp tăng giá thêm 10–20%.
2. Tình trạng ngoại hình & linh kiện
Ngoại hình quyết định trực tiếp đến cảm nhận người mua:
- Trầy xước nhẹ → giảm giá 5–10%
- Móp méo, nứt vỏ → giảm 20–30%
- Màn hình lỗi, pin chai → bị trừ mạnh
👉 Laptop còn đẹp gần như nguyên bản luôn được thu mua giá cao hơn.
📌 Nếu máy bạn chỉ bị lỗi nhẹ, việc sửa trước khi bán có thể giúp tăng giá thêm 10–20%. Bạn có thể xem chi tiết các hạng mục và chi phí tại dịch vụ sửa laptop giá tốt – kiểm tra miễn phí
3. Thương hiệu & dòng sản phẩm
Không phải laptop nào cũng giữ giá giống nhau. Dưới đây là sự khác biệt rõ ràng giữa các phân khúc:
📊 Bảng so sánh khả năng giữ giá laptop
| Phân khúc | Dòng laptop | Khả năng giữ giá | Lý do |
|---|---|---|---|
| Cao cấp / Doanh nhân | MacBook | ⭐⭐⭐⭐⭐ | Thiết kế bền, hệ sinh thái tốt, giữ giá rất cao |
| Cao cấp / Doanh nhân | Dell XPS | ⭐⭐⭐⭐☆ | Build cao cấp, hiệu năng ổn định |
| Cao cấp / Doanh nhân | ThinkPad | ⭐⭐⭐⭐☆ | Độ bền cao, bàn phím tốt, phù hợp dân văn phòng |
| Phổ thông | HP Pavilion | ⭐⭐⭐☆☆ | Giá rẻ, dễ tiếp cận nhưng nhanh mất giá |
| Phổ thông | Asus VivoBook | ⭐⭐⭐☆☆ | Phù hợp học sinh – sinh viên, vòng đời ngắn |
4. Thời gian sử dụng (độ “đời” máy)
Laptop càng mới → càng có giá.
- Máy dưới 2 năm → giữ 70–80% giá
- Máy 3–5 năm → còn 40–60%
- Trên 5 năm → mất giá mạnh
📌 Đây là lý do vì sao bán sớm luôn có lợi hơn giữ lâu.
5. Nhu cầu thị trường tại thời điểm bán
Yếu tố này nhiều người bỏ qua nhưng cực kỳ quan trọng:
- Mùa tựu trường → laptop bán chạy
- Dân văn phòng tăng → laptop mỏng nhẹ lên giá
- Gaming → giữ giá tốt khi nhu cầu cao
👉 Giá laptop có thể chênh lệch 10–20% tùy thời điểm.
👉 Làm sao để biết chính xác giá laptop của bạn?
Sau khi hiểu 5 yếu tố trên, bạn đã có thể tự định giá tương đối.
Nếu bạn vẫn đang thắc mắc laptop của mình bán được bao nhiêu tiền, bạn có thể tham khảo bài phân tích chi tiết tại đây:
👉 Laptop cũ bán được bao nhiêu tiền
Tuy nhiên, để biết giá chính xác theo thị trường hiện tại, bạn nên:
👉 Tham khảo dịch vụ thu mua laptop cũ để được:
- Báo giá nhanh trong 5 phút
- Định giá theo thị trường thực tế
- Không ép giá – minh bạch
📌 Đây là cách nhiều người dùng để tránh bị “hớ” khi bán.
REVIEW CỦA KHÁCH HÀNG
⭐⭐⭐⭐⭐ Anh Minh (Tân Bình)
“Mình không rành về giá nên khá lo bị ép. Đọc bài này xong hiểu rõ hơn về cách định giá laptop cũ, đem đi bán thử thì đúng là chênh lệch khá nhiều. Nhờ biết trước nên mình giữ được giá tốt hơn dự kiến.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Chị Lan (Gò Vấp)
“Laptop mình bị chai pin với hơi trầy xước, lúc đầu nghĩ chắc bán rẻ thôi. Nhưng sau khi tham khảo các yếu tố ảnh hưởng giá trong bài, mình quyết định sửa nhẹ trước khi bán. Kết quả cao hơn gần 1 triệu so với lúc chưa sửa.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Anh Tuấn (Quận 10)
“Mình cần bán gấp nên có tham khảo dịch vụ thu mua. Bên này báo giá nhanh, giải thích rõ tình trạng máy ảnh hưởng đến giá như thế nào nên thấy khá minh bạch. Không bị ép giá như mình từng gặp trước đó.”
⭐⭐⭐⭐☆ Chị Hương (Phú Nhuận)
“Bài viết khá chi tiết, dễ hiểu. Mình biết được máy mình thuộc dòng phổ thông nên không kỳ vọng giá quá cao nữa. Nhờ vậy khi bán cảm thấy hợp lý và không bị hụt hẫng.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Anh Long (Thủ Đức)
“Trước giờ mình cứ nghĩ laptop cũ mất giá giống nhau, nhưng đọc xong mới biết còn phụ thuộc nhiều yếu tố. Áp dụng thử thì bán được giá tốt hơn hẳn so với lần trước.”
BẢNG GIÁ THU MUA LAPTOP CŨ 2026 (THAM KHẢO)
👉 Bạn có thể xem chi tiết bảng giá laptop cũ mới nhất để biết chính xác giá từng dòng máy.
👉 Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy theo cấu hình và tình trạng thực tế.
(Lưu ý: Giá thực tế phụ thuộc vào cấu hình Chip, RAM, SSD và độ đẹp của máy. Vui lòng gọi Hotline/Zalo 0982.442.144 để có giá chính xác nhất)


Bảng giá thu mua
Bảng giá thu mua Laptop
| Dòng máy | Cấu hình điển hình | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|---|
| Core i3 đời 4–7 | i3-4010U → 7100U, RAM 4–8GB, SSD 120–256GB | 1.200.000 – 2.000.000 |
| Core i5 đời 4–8 | i5-4200U → 8250U, RAM 8GB, SSD 240GB | 2.000.000 – 3.500.000 |
| Core i5 đời mới | i5-8265U / 10210U, RAM 8–16GB, SSD 256–512GB | 3.200.000 – 4.900.000 |
| Core i7 văn phòng | i7-4600U → 8550U, RAM 8–16GB | 2.800.000 – 5.700.000 |
| Ultrabook cao cấp | Dell XPS – ThinkPad T – HP Envy | 4.000.000 – 8.500.000 |
| GPU / Dòng máy | Cấu hình | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|---|
| GTX 1050 / 1050Ti | i5/i7 Gen 6–7, RAM 8–16GB | 3.000.000 – 5.200.000 |
| GTX 1650 / 1060 / 1660Ti | i5/i7 Gen 8–9, màn 120–144Hz | 5.200.000 – 9.500.000 |
| RTX 2050 / 3050 | i5/i7 Gen 10–11, Ryzen 5 | 7.500.000 – 13.000.000 |
| RTX 3060 / 3070 | i7 Gen 10–12, Ryzen 7 | 12.500.000 – 20.500.000 |
| RTX 3080 – 4070 | Máy cao cấp – RAM 16–32GB | 18.000.000 – 32.000.000 |
| GPU Workstation | Dòng máy | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|---|
| Quadro M620 – M1000M | ZBook G3 – ThinkPad P50 | 3.500.000 – 6.800.000 |
| M2000M – P1000 | Precision 5510 – ThinkPad P51 | 6.000.000 – 10.500.000 |
| Quadro T1000 – T2000 | Precision 5530–5550 | ZBook G5–G6 | 10.000.000 – 18.500.000 |
| RTX A1000 – A2000 – A3000 | ZBook / ThinkPad P1 / Precision 5570 | 18.000.000 – 35.000.000 |
| Workstation cao cấp | Xeon – Quadro RTX – RAM ECC | 20.000.000 – 45.000.000 |
| Dòng máy | Model tiêu biểu | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|---|
| Dell XPS 13–15 | 9350 → 9510 | 6.000.000 – 14.000.000 |
| ThinkPad X1 Carbon | Gen 4 → Gen 9 | 5.500.000 – 13.000.000 |
| HP Spectre / Envy | 13–15 inch | 4.500.000 – 12.000.000 |
| LG Gram | 14–17 inch | 6.500.000 – 14.000.000 |
| Surface Laptop | Gen 1 → 5 | 4.000.000 – 12.500.000 |
| Loại lỗi | Mô tả tình trạng | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|---|
| Bể màn | Sọc – nứt – đốm | Trừ 300.000 – 1.200.000 |
| Hư main / Không lên nguồn | Chết nguồn – không nhận sạc | 500.000 – 2.500.000 |
| Hư phím / touchpad | Liệt phím – Trackpad không nhận | Trừ 150.000 – 500.000 |
| Hư pin / chai pin | Pin phồng – báo Service | Trừ 150.000 – 300.000 |
Bảng giá thu mua linh kiện
Pentium – Celeron – G-Series
| Model | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|
| G3220 – G3260 | 40.000 – 70.000 |
| G3900 – G4900 | 70.000 – 120.000 |
| G5400 – G6400 | 120.000 – 220.000 |
| G6405 – G6900 | 200.000 – 350.000 |
Intel Core i3
| Đời CPU | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|
| i3 Gen 2–3 | 60.000 – 120.000 |
| i3 Gen 4 | 120.000 – 180.000 |
| i3 Gen 6 | 180.000 – 260.000 |
| i3 Gen 7 | 220.000 – 320.000 |
| i3 Gen 8–9 | 350.000 – 500.000 |
| i3 Gen 10 | 500.000 – 700.000 |
Intel Core i5
| Đời CPU | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|
| i5 Gen 2–3 | 80.000 – 140.000 |
| i5 Gen 4 | 180.000 – 260.000 |
| i5 Gen 6 | 260.000 – 350.000 |
| i5 Gen 7 | 350.000 – 500.000 |
| i5 Gen 8 | 550.000 – 750.000 |
| i5 Gen 9 | 700.000 – 1.000.000 |
| i5 Gen 10 | 900.000 – 1.300.000 |
Intel Core i7
| Đời CPU | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|
| i7 Gen 2–3 | 150.000 – 250.000 |
| i7 Gen 4 | 250.000 – 400.000 |
| i7 Gen 6 | 500.000 – 700.000 |
| i7 Gen 7 | 650.000 – 900.000 |
| i7 Gen 8 | 900.000 – 1.400.000 |
| i7 Gen 9 | 1.200.000 – 1.800.000 |
| i7 Gen 10 | 1.600.000 – 2.300.000 |
AMD Ryzen
| Model | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|
| Ryzen 3 1200 – 3100 | 250.000 – 450.000 |
| Ryzen 5 1600 – 2600 | 350.000 – 700.000 |
| Ryzen 5 3600 – 5600 | 800.000 – 1.500.000 |
| Ryzen 7 1700 – 2700 | 700.000 – 1.200.000 |
| Ryzen 7 3700X – 5800X | 1.400.000 – 2.200.000 |
| Ryzen 7 5700X – 5800X3D | 2.000.000 – 3.800.000 |
DDR3
| Dung lượng | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|
| 4GB | 60.000 – 90.000 |
| 8GB | 120.000 – 180.000 |
DDR4
| Dung lượng | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|
| 4GB | 90.000 – 130.000 |
| 8GB | 160.000 – 260.000 |
| 16GB | 350.000 – 550.000 |
DDR5
| Dung lượng | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|
| 8GB | 350.000 – 500.000 |
| 16GB | 600.000 – 900.000 |
| 32GB | 1.200.000 – 1.700.000 |
SSD SATA
| Dung lượng | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|
| 120GB | 80.000 – 120.000 |
| 240GB | 120.000 – 180.000 |
| 480GB | 250.000 – 350.000 |
| 1TB | 450.000 – 700.000 |
SSD NVMe
| Dung lượng | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|
| 128GB | 100.000 – 150.000 |
| 256GB | 150.000 – 250.000 |
| 512GB | 300.000 – 450.000 |
| 1TB | 550.000 – 900.000 |
HDD
| Dung lượng | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|
| 500GB | 40.000 – 80.000 |
| 1TB | 120.000 – 180.000 |
| 2TB | 180.000 – 260.000 |
NVIDIA GTX
| Model | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|
| GT 730 | 100.000 – 180.000 |
| GTX 750Ti | 250.000 – 350.000 |
| GTX 950 / 960 | 300.000 – 500.000 |
| GTX 1050 | 500.000 – 700.000 |
| GTX 1050Ti | 700.000 – 900.000 |
| GTX 1650 | 1.000.000 – 1.400.000 |
| GTX 1660 | 1.500.000 – 1.900.000 |
| GTX 1660 Super | 1.800.000 – 2.300.000 |
NVIDIA RTX
| Model | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|
| RTX 2060 | 1.800.000 – 2.500.000 |
| RTX 2060 Super | 2.500.000 – 3.200.000 |
| RTX 2070 | 2.500.000 – 3.500.000 |
| RTX 2070 Super | 3.200.000 – 4.200.000 |
| RTX 2080 | 3.500.000 – 4.800.000 |
| RTX 3060 | 4.000.000 – 5.000.000 |
| RTX 3060Ti | 5.000.000 – 6.200.000 |
| RTX 3070 | 6.200.000 – 7.500.000 |
| RTX 3070Ti | 7.000.000 – 8.000.000 |
| RTX 3080 | 8.000.000 – 10.000.000 |
AMD Radeon
| Model | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|
| RX 470 / 570 | 600.000 – 900.000 |
| RX 580 | 900.000 – 1.300.000 |
| RX 5500XT | 1.200.000 – 1.600.000 |
| RX 5600XT | 1.500.000 – 2.000.000 |
| RX 6600 | 2.000.000 – 3.000.000 |
NVIDIA Quadro / Workstation
| Model | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|
| Quadro K620 – K1200 | 200.000 – 400.000 |
| Quadro M2000 | 800.000 – 1.100.000 |
| Quadro P1000 – P2000 | 1.200.000 – 2.000.000 |
| Quadro T1000 – T2000 | 2.500.000 – 4.000.000 |
| RTX A2000 – A3000 | 4.500.000 – 8.000.000 |
Giá thu mua áp dụng cho màn hình còn hiển thị tốt, không ám màu nặng, không sọc đứng/ngang, không đốm sáng lớn.
Màn hình trầy xước, cấn móp, lỗi nặng sẽ được kiểm tra và báo giá riêng.
| Kích thước / Phân khúc | Loại tấm nền / Thông số | Giá thu mua tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| 19″ – 20″ văn phòng | HD / HD+ (1366×768 hoặc 1440×900), tấm nền TN/VA, cổng VGA/DVI | 250.000 – 400.000 |
| 21.5″ Full HD văn phòng | 1920×1080, tấm nền TN/VA/IPS, cổng HDMI/VGA | 400.000 – 650.000 |
| 23″ – 24″ Full HD | 1920×1080, tấm nền IPS/VA, 60–75Hz, viền mỏng | 600.000 – 900.000 |
| 24″ Gaming 75–144Hz | Full HD 75–144Hz, FreeSync/G-Sync compatible, chân đế gaming | 900.000 – 1.600.000 |
| 27″ FHD / 2K | 1920×1080 hoặc 2560×1440, IPS/VA, 60–75Hz | 1.000.000 – 1.900.000 |
| 27″ Gaming 2K 144Hz | 2560×1440, 120–165Hz, IPS/VA, hỗ trợ FreeSync/G-Sync | 1.800.000 – 3.000.000 |
| 29″ – 32″ Ultrawide / 2K / 4K | 2560×1080, 3440×1440 hoặc 4K; IPS/VA; 60–144Hz | 2.500.000 – 5.000.000 |
| Màn hình đồ họa chuyên (Design/Editing) | IPS, độ phủ màu cao (sRGB/AdobeRGB), có cân màu, hãng Dell UltraSharp / BenQ / LG/ ASUS ProArt… | 1.800.000 – 6.000.000 |
| Màn hình cong Gaming | 24–32″, cong 1500R–1800R, 75–165Hz, FreeSync/G-Sync | 1.400.000 – 3.500.000 |
| Màn hình đời cũ / model lạc hậu | Màn hình dày, chỉ có VGA, độ phân giải thấp, ngoại hình xấu | Thu theo giá thấp / giá phế, báo theo máy |
*Lưu ý: Giá trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo hãng (Dell, HP, Samsung, LG, ASUS…),tình trạng thực tế, phụ kiện kèm theo và thời điểm thị trường. Vi Tính A Chề sẽ kiểm tra trực tiếp và báo giá chi tiết trước khi thu mua.
Áp dụng cho phụ kiện còn hoạt động tốt, không hư hỏng nặng, đủ dây kết nối nếu có.
Phụ kiện lỗi hoặc xuống cấp sẽ được kiểm tra và báo giá riêng.
| Nhóm phụ kiện | Chủng loại / Mô tả | Giá thu mua tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Bàn phím | Bàn phím văn phòng, bàn phím membrane | 20.000 – 50.000 |
| Bàn phím cơ | Red/Blue/Brown switch, có/không LED, TKL / Fullsize | 80.000 – 250.000 |
| Chuột văn phòng | Có dây hoặc không dây | 10.000 – 40.000 |
| Chuột gaming | LED RGB, DPI cao, gaming gear | 50.000 – 150.000 |
| Tai nghe | Tai nghe PC, tai nghe gaming, tai nghe chụp tai | 30.000 – 120.000 |
| Webcam | Webcam 720p / 1080p, webcam rời USB | 50.000 – 150.000 |
| Loa vi tính | Loa 2.0 / 2.1, loa mini | 40.000 – 150.000 |
| Router / Modem | TP-Link, Tenda, Asus, Viettel, FPT, VNPT… | 30.000 – 120.000 |
| Bàn phím + Chuột combo | Combo văn phòng hoặc gaming | 40.000 – 150.000 |
| UPS – Bộ lưu điện | APC, Santak, CyberPower (còn hoạt động) | 120.000 – 400.000 |
| Ổ cứng gắn ngoài | HDD/SSD 500GB – 2TB | 150.000 – 500.000 |
| Cáp – Hub – Adapter | HDMI, DisplayPort, Type-C hub, chuyển đổi VGA/DP/HDMI | 10.000 – 60.000 |
| Tay cầm chơi game | Tay cầm PC/Xbox/PS — còn hoạt động tốt | 50.000 – 180.000 |
| Phụ kiện khác | Đèn USB, quạt tản laptop, pad chuột, chân màn hình… | Thu theo giá thấp, báo theo từng món |
*Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo thương hiệu, tình trạng sử dụng, model cụ thể và thị trường từng thời điểm.*
Giá áp dụng cho main hoạt động ổn định, không cong socket, không chạm chập, không lỗi LAN/USB/RAM.
Main cháy nổ hoặc không nhận CPU sẽ báo giá theo main lỗi.
| Loại Mainboard | Socket / Thế hệ | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|---|
| Main Intel phổ thông | Socket 1155 (H61/B75/H77) | 80.000 – 150.000 |
| Main Intel | Socket 1150 (H81/B85/H87/Z87) | 120.000 – 220.000 |
| Main Intel | Socket 1151 (H110/B150/H170/B250/B360/Z270) | 180.000 – 350.000 |
| Main Intel | 1151v2 (H310/B360/H370/Z390) | 300.000 – 550.000 |
| Main Intel đời mới | Socket 1200 (H410/B460/B560/Z490/Z590) | 450.000 – 900.000 |
| Main Intel 12–14th | Socket 1700 (H610/B660/B760/Z690/Z790) | 900.000 – 2.000.000 |
| Main AMD | Socket AM3 / AM3+ | 80.000 – 150.000 |
| Main AMD | Socket AM4 (A320/B350/B450/B550/X370/X470/X570) | 250.000 – 1.000.000 |
| Main AMD đời mới | Socket AM5 (A620/B650/X670) | 1.200.000 – 3.000.000 |
| Main Mini-ITX | Intel / AMD ITX các đời (H110/B450/B550/Z690…) | 500.000 – 1.800.000 |
| Main Gaming | ASUS TUF/ROG • MSI Tomahawk/Carbon • Gigabyte Aorus | 700.000 – 2.500.000 |
| Mainboard lỗi | Không nhận RAM/CPU, gãy chân socket, phù tụ, chết LAN | 50.000 – 150.000 |
*Giá có thể thay đổi theo model (ASUS, MSI, Gigabyte, ASRock), số phase, VRM, chất lượng linh kiện và nhu cầu thị trường từng thời điểm.*
Bảng giá thu mua PC nguyên bộ
| Phân khúc / Cấu hình điển hình | Mô tả cấu hình & tình trạng máy | Giá thu mua tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| PC văn phòng cơ bản | CPU Pentium / Celeron / i3 đời 3-4, RAM 4–8 GB DDR3, SSD/HDD cơ bản, VGA onboard hoặc yếu, case & nguồn bình thường | 800.000 – 1.400.000 |
| PC văn phòng i3 / i5 đời cũ | CPU i3 Gen 5–7 / i5 Gen 4–6, RAM 8–12 GB, SSD ≥ 240 GB, case & nguồn ổn định | 1.500.000 – 2.800.000 |
| Mini-PC / PC đồng bộ (Dell / HP / Lenovo) | Máy đồng bộ SFF hoặc micro, CPU i3/i5, RAM 8–16 GB, SSD 240–512 GB, vỏ & nguồn còn tốt | 2.000.000 – 3.800.000 |
| PC phổ thông + VGA rời nhẹ | CPU i5 (Gen 4–6) hoặc Ryzen 3/5, RAM 8–16 GB, SSD 240–512 GB, VGA GTX/GT, case & nguồn đảm bảo | 2.500.000 – 4.500.000 |
| PC tầm trung / gaming nhẹ | CPU i5/i7 (Gen 6–8) hoặc Ryzen 5–7, RAM 8–16 GB, SSD 256–512 GB, VGA GTX 1050–1660, case & nguồn ổn định | 3.500.000 – 6.500.000 |
| PC gaming / đa tác vụ | CPU i5/i7 (Gen 7–10) hoặc Ryzen 5–7, RAM 16–32 GB, SSD 512 GB, VGA GTX 1660 / RTX 2060, case & nguồn tốt | 5.500.000 – 9.000.000 |
| PC hiệu năng cao / render / gaming mạnh | CPU i7/i9 hoặc Ryzen 7–9, RAM 16–32 GB, SSD 512 GB – 1TB, VGA RTX 3060 trở lên, case & nguồn tốt, hoạt động ổn định | 8.000.000 – 14.000.000 |
| PC cao cấp / Workstation / Render nặng | CPU i9 / Ryzen 9, RAM 32–64 GB, SSD NVMe 1TB, VGA RTX 3070+ / RTX 4060+, nguồn & tản nhiệt tốt, case full-tower, hoạt động ổn định | 12.000.000 – 20.000.000+ |
Bảng giá thu mua Mackbook cũ
| Dòng máy / Năm | Cấu hình điển hình | Giá thu mua tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| MacBook Air 2012 – 2013 | 11″ / 13″, i5, RAM 4GB, SSD 128GB | 3.000.000 – 4.000.000 |
| MacBook Air 2014 | 13″, i5, RAM 4GB, SSD 128–256GB | 3.500.000 – 4.500.000 |
| MacBook Air 2015 | 13″, i5, RAM 4–8GB, SSD 128–256GB | 4.000.000 – 5.500.000 |
| MacBook Air 2017 | 13″, i5, RAM 8GB, SSD 128–256GB | 4.500.000 – 6.000.000 |
| MacBook Air 2018 (Retina) | 13″, i5, RAM 8GB, SSD 128–256GB | 6.000.000 – 7.500.000 |
| MacBook Air 2019 (Retina) | 13″, i5, RAM 8GB, SSD 128–256GB | 7.000.000 – 9.000.000 |
| Dòng máy | Cấu hình điển hình | Giá thu mua tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| MacBook Air M1 2020 – bản cơ bản | 8GB RAM, 256GB SSD | 11.000.000 – 14.000.000 |
| MacBook Air M1 2020 – bản nâng | 8–16GB RAM, 512GB SSD | 13.500.000 – 17.000.000 |
| MacBook Air M2 13″ 2022 | 8GB RAM, 256–512GB SSD | 15.000.000 – 20.000.000 |
| MacBook Air M2 15″ 2023 | 8–16GB RAM, 256–512GB SSD | 17.000.000 – 22.000.000 |
| MacBook Air M3 (13″ / 15″) | 8–16GB RAM, 256–512GB SSD | 22.000.000 – 30.000.000 (tùy cấu hình & bảo hành) |
| Dòng máy / Năm | Cấu hình điển hình | Giá thu mua tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| MacBook Pro 13″ 2015 Retina | i5, RAM 8GB, SSD 128–256GB | 4.000.000 – 6.000.000 |
| MacBook Pro 13″ 2017 | i5, RAM 8GB, SSD 128–256GB | 4.500.000 – 6.500.000 |
| MacBook Pro 13″ 2018 | Touch Bar, i5, RAM 8GB, SSD 256GB | 7.500.000 – 10.000.000 |
| MacBook Pro 13″ 2019 | Touch Bar, i5, RAM 8–16GB, SSD 256–512GB | 8.500.000 – 11.500.000 |
| MacBook Pro 13″ 2020 (Intel) | i5, RAM 8–16GB, SSD 256–512GB | 9.000.000 – 13.000.000 |
| Dòng máy | Cấu hình điển hình | Giá thu mua tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| MacBook Pro 15″ 2015 | i7, RAM 16GB, SSD 256–512GB | 7.000.000 – 10.000.000 |
| MacBook Pro 15″ 2016–2017 | Touch Bar, i7, RAM 16GB, SSD 256–512GB | 10.000.000 – 14.000.000 |
| MacBook Pro 15″ 2018–2019 | Touch Bar, i7/i9, RAM 16–32GB, SSD 512GB | 13.000.000 – 18.000.000 |
| MacBook Pro 16″ 2019 (Intel) | i7/i9, RAM 16–32GB, SSD 512GB–1TB | 14.000.000 – 20.000.000 |
| Dòng máy | Cấu hình điển hình | Giá thu mua tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| MacBook Pro 13″ M1 2020 – bản cơ bản | 8GB RAM, 256GB SSD | 11.500.000 – 15.000.000 |
| MacBook Pro 13″ M1 2020 – bản nâng | 8–16GB RAM, 512GB SSD | 15.000.000 – 20.000.000 |
| MacBook Pro 14″ M1 Pro | 16GB RAM, 512GB–1TB SSD | 25.000.000 – 33.000.000 |
| MacBook Pro 16″ M1 Pro / M1 Max | 16–32GB RAM, 512GB–1TB SSD | 28.000.000 – 38.000.000 |
| MacBook Pro 14″ / 16″ M2 / M3 | 16GB RAM trở lên, 512GB–1TB SSD | 35.000.000 – 50.000.000 (tùy cấu hình & bảo hành) |
Lưu ý quan trọng:
– Giá trên áp dụng cho máy còn hoạt động tốt, không dính iCloud, không MDM, không sửa chữa nặng.
– Máy trầy xước nhiều, móp méo, thay màn hình, thay vỏ, lỗi phần cứng, pin chai nặng sẽ được kiểm tra và trừ thêm khi báo giá.
– Với các cấu hình đặc biệt (RAM 32GB, SSD 2TB, máy còn bảo hành Apple Care…), Vi Tính A Chề có thể thu mua với mức giá cao hơn khung trên.
Quy trình thu mua tại nhà
Bước 1 – Gửi hình ảnh & cấu hình máy qua Zalo
Khách hàng chỉ cần chụp hình tổng thể máy, gửi kèm cấu hình cơ bản như: dòng máy, CPU, RAM, ổ cứng, VGA, tình trạng màn hình, pin, vỏ máy… qua Zalo hoặc Hotline. Việc này giúp kỹ thuật viên nắm nhanh tình trạng máy để định giá sơ bộ chính xác.
Bước 2 – Kỹ thuật báo giá sơ bộ nhanh chóng
Sau khi nhận thông tin, kỹ thuật viên sẽ kiểm tra cấu hình, so sánh giá thị trường hiện tại và đưa ra mức giá thu mua dự kiến trong vòng 5 – 10 phút.
Định giá dựa trên cấu hình thực tế
Giá thu mua phụ thuộc vào CPU, RAM, SSD/HDD, card đồ họa, đời máy và thương hiệu như Dell, HP, Asus, Lenovo, MSI, MacBook…
Định giá theo ngoại hình & tình trạng hoạt động
Máy đẹp, ít trầy xước, pin còn tốt, màn hình không sọc, không ám màu sẽ được giá cao hơn. Máy hư main, bể màn hình, chai pin vẫn thu mua theo giá linh kiện.
Bước 3 – Hẹn kỹ thuật đến tận nơi kiểm tra
Sau khi khách đồng ý với mức giá sơ bộ, kỹ thuật viên sẽ đến trực tiếp tận nhà, công ty, cửa hàng để kiểm tra máy thực tế. Quá trình kiểm tra diễn ra nhanh gọn, minh bạch, không tháo linh kiện nếu chưa có sự đồng ý.
Bước 4 – Chốt giá & thanh toán tại chỗ
Sau khi kiểm tra đúng tình trạng như đã báo, kỹ thuật viên sẽ chốt giá cuối cùng. Nếu khách đồng ý, tiến hành thanh toán ngay bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản theo yêu cầu.
Bước 5 – Nhận tiền ngay, không giữ máy
Sau khi thanh toán xong, khách nhận tiền ngay lập tức, không giữ máy, không trì hoãn. Đối với dữ liệu cá nhân, kỹ thuật viên hỗ trợ xóa dữ liệu miễn phí theo yêu cầu để đảm bảo an toàn thông tin.
Vi Tính A Chề – Thu mua laptop, PC, tận nơi
Hotline: 0924 056 056
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Laptop cũ định giá theo yếu tố nào là quan trọng nhất?
Cấu hình (CPU, RAM, SSD) là yếu tố quan trọng nhất vì ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu năng sử dụng.
Laptop bị trầy có bán được giá không?
Có, nhưng sẽ bị trừ từ 5–20% tùy mức độ trầy xước.
Có nên sửa laptop trước khi bán không?
Nếu lỗi nhẹ (pin, SSD, vệ sinh), bạn nên sửa vì có thể giúp tăng giá bán đáng kể.
Bán laptop cũ ở đâu được giá cao?
Bạn nên chọn dịch vụ thu mua uy tín, báo giá theo thị trường thay vì bán vội cho cửa hàng nhỏ lẻ.
👉 Bạn đã biết giá laptop của mình chưa?
Đừng bán laptop cũ khi chưa biết giá thật!
Xem ngay dịch vụ thu mua laptop cũ giá cao để được báo giá nhanh trong 5 phút, hỗ trợ tận nơi và nhận tiền ngay.
Kết luận
Giá laptop cũ phụ thuộc vào 5 yếu tố chính:
- Cấu hình
- Ngoại hình
- Thương hiệu
- Thời gian sử dụng
- Nhu cầu thị trường
👉 Nắm rõ các yếu tố này giúp bạn:
- Không bị ép giá
- Bán nhanh hơn
- Tăng giá trị lên 20–30%
Liên hệ Vi Tính A Chề – Báo giá nhanh trong ngày
📞 CSKH: 0924.056.056 – KD: 0982.442.144 – Khiếu nại: 0866.972.562
📍 1284/1 Trường Sa, P. Tân Sơn Hòa, TP.HCM
🕘 9:00 – 19:30 (T2–CN)
Quý khách có thể mang máy trực tiếp qua cửa hàng để được kiểm tra và báo giá chỉ trong 5 phút. Xem vị trí cửa hàng tại đây: Địa chỉ Vi Tính A Chề trên Google Maps.




















