
Vì sao bị ép giá laptop?
Khi bán laptop cũ, rất nhiều người gặp tình trạng bị ép giá laptop thấp hơn nhiều so với giá trị thật.
👉 Có người mất 1–3 triệu chỉ trong vài phút thương lượng.
👉 Có người bị giảm tới 30–40% giá trị máy.
💡 Sự thật:
80% người bị ép giá laptop là do không có checklist định giá và kiểm tra máy.
👉 Khi bán laptop cũ, rất nhiều người bị ép giá. Nếu bạn muốn xem toàn bộ hướng dẫn định giá: Thu mua laptop cũ
1. Không biết giá thị trường
Đây là lý do lớn nhất khiến bạn bị ép giá laptop.
Người bán thường:
- Không xem giá trên Chợ Tốt, Facebook Marketplace
- Không biết giá thu mua laptop cũ thực tế
- Định giá theo cảm tính
👉 Kết quả:
- Định giá sai ngay từ đầu
- Dễ bị ép xuống mức rất thấp
💡 Cách tránh:
Trước khi bán, hãy kiểm tra:
- 5–10 tin rao bán cùng model
- Giá thu mua tại cửa hàng
📌 Xem chi tiết tại đây:
👉 Checklist kiểm tra laptop cũ – giúp bạn định giá đúng và tránh bị ép giá
2. Máy lỗi nhỏ nhưng bị đánh giá nặng
Một số lỗi rất nhỏ nhưng thường bị “thổi phồng”:
- Trầy xước nhẹ
- Pin chai 20–30%
- Quạt kêu nhẹ
- Phím hơi lỏng
👉 Người mua thường dùng các lỗi này để:
- Trừ giá mạnh
- Ép giá xuống thấp hơn thực tế
💡 Thực tế:
Những lỗi này hầu như không ảnh hưởng hiệu năng, nhưng ảnh hưởng lớn đến thương lượng.
3. Không biết test laptop
Đây là lỗi cực kỳ nghiêm trọng.
Nếu không biết test:
- CPU / RAM
- SSD / HDD
- Màn hình
- Pin
👉 Bạn sẽ:
- Không phản biện được người mua
- Bị dẫn dắt trong thương lượng
- Bị ép giá theo cảm tính
💡 Kết luận: Không biết test = mất quyền kiểm soát giá bán
4. Bán gấp (áp lực thời gian)
Khi bạn cần bán nhanh:
- Người mua nhận ra ngay
- Họ tận dụng tâm lý “cần tiền gấp”
👉 Kết quả:
- Giá bị giảm mạnh
- Mất 10–30% giá trị máy
💡 Đây là yếu tố tâm lý ép giá mạnh nhất.
👉 80% người bán laptop bị ép giá không phải vì máy xấu…
mà vì họ không biết cách bảo vệ giá trị của chính chiếc laptop đó.
Chỉ cần thiếu 1 trong 3 thứ sau:
- 📊 Không biết giá thị trường
- 🔍 Không biết tình trạng máy thực sự
- 🧪 Không biết test cơ bản
👉 Bạn sẽ bước vào cuộc thương lượng với “tay không”,
và người mua sẽ luôn là người giữ quyền quyết định giá cuối cùng.
💥 Kết luận thẳng:
Không có checklist = không có giá trị thương lượng = luôn bị ép giá.
Bảng giá thu mua laptop cũ 2026 (tham khảo)
👉 Bạn có thể xem chi tiết các yếu tố ảnh hưởng giá laptop cũ để hiểu vì sao mỗi máy có mức giá khác nhau.
Bạn cũng có thể tham khảo giá laptop cũ trên thị trường tại Chợ Tốt để có cái nhìn tổng quan trước khi bán.
👉 Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy theo cấu hình và tình trạng thực tế.
(Lưu ý: Giá thực tế phụ thuộc vào cấu hình Chip, RAM, SSD và độ đẹp của máy. Vui lòng gọi Hotline/Zalo 0982.442.144 để có giá chính xác nhất)


Bảng giá thu mua
Bảng giá thu mua Laptop
| Dòng máy | Cấu hình điển hình | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|---|
| Core i3 đời 4–7 | i3-4010U → 7100U, RAM 4–8GB, SSD 120–256GB | 1.200.000 – 2.000.000 |
| Core i5 đời 4–8 | i5-4200U → 8250U, RAM 8GB, SSD 240GB | 2.000.000 – 3.500.000 |
| Core i5 đời mới | i5-8265U / 10210U, RAM 8–16GB, SSD 256–512GB | 3.200.000 – 4.900.000 |
| Core i7 văn phòng | i7-4600U → 8550U, RAM 8–16GB | 2.800.000 – 5.700.000 |
| Ultrabook cao cấp | Dell XPS – ThinkPad T – HP Envy | 4.000.000 – 8.500.000 |
| GPU / Dòng máy | Cấu hình | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|---|
| GTX 1050 / 1050Ti | i5/i7 Gen 6–7, RAM 8–16GB | 3.000.000 – 5.200.000 |
| GTX 1650 / 1060 / 1660Ti | i5/i7 Gen 8–9, màn 120–144Hz | 5.200.000 – 9.500.000 |
| RTX 2050 / 3050 | i5/i7 Gen 10–11, Ryzen 5 | 7.500.000 – 13.000.000 |
| RTX 3060 / 3070 | i7 Gen 10–12, Ryzen 7 | 12.500.000 – 20.500.000 |
| RTX 3080 – 4070 | Máy cao cấp – RAM 16–32GB | 18.000.000 – 32.000.000 |
| GPU Workstation | Dòng máy | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|---|
| Quadro M620 – M1000M | ZBook G3 – ThinkPad P50 | 3.500.000 – 6.800.000 |
| M2000M – P1000 | Precision 5510 – ThinkPad P51 | 6.000.000 – 10.500.000 |
| Quadro T1000 – T2000 | Precision 5530–5550 | ZBook G5–G6 | 10.000.000 – 18.500.000 |
| RTX A1000 – A2000 – A3000 | ZBook / ThinkPad P1 / Precision 5570 | 18.000.000 – 35.000.000 |
| Workstation cao cấp | Xeon – Quadro RTX – RAM ECC | 20.000.000 – 45.000.000 |
| Dòng máy | Model tiêu biểu | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|---|
| Dell XPS 13–15 | 9350 → 9510 | 6.000.000 – 14.000.000 |
| ThinkPad X1 Carbon | Gen 4 → Gen 9 | 5.500.000 – 13.000.000 |
| HP Spectre / Envy | 13–15 inch | 4.500.000 – 12.000.000 |
| LG Gram | 14–17 inch | 6.500.000 – 14.000.000 |
| Surface Laptop | Gen 1 → 5 | 4.000.000 – 12.500.000 |
| Loại lỗi | Mô tả tình trạng | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|---|
| Bể màn | Sọc – nứt – đốm | Trừ 300.000 – 1.200.000 |
| Hư main / Không lên nguồn | Chết nguồn – không nhận sạc | 500.000 – 2.500.000 |
| Hư phím / touchpad | Liệt phím – Trackpad không nhận | Trừ 150.000 – 500.000 |
| Hư pin / chai pin | Pin phồng – báo Service | Trừ 150.000 – 300.000 |
Bảng giá thu mua linh kiện
Pentium – Celeron – G-Series
| Model | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|
| G3220 – G3260 | 40.000 – 70.000 |
| G3900 – G4900 | 70.000 – 120.000 |
| G5400 – G6400 | 120.000 – 220.000 |
| G6405 – G6900 | 200.000 – 350.000 |
Intel Core i3
| Đời CPU | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|
| i3 Gen 2–3 | 60.000 – 120.000 |
| i3 Gen 4 | 120.000 – 180.000 |
| i3 Gen 6 | 180.000 – 260.000 |
| i3 Gen 7 | 220.000 – 320.000 |
| i3 Gen 8–9 | 350.000 – 500.000 |
| i3 Gen 10 | 500.000 – 700.000 |
Intel Core i5
| Đời CPU | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|
| i5 Gen 2–3 | 80.000 – 140.000 |
| i5 Gen 4 | 180.000 – 260.000 |
| i5 Gen 6 | 260.000 – 350.000 |
| i5 Gen 7 | 350.000 – 500.000 |
| i5 Gen 8 | 550.000 – 750.000 |
| i5 Gen 9 | 700.000 – 1.000.000 |
| i5 Gen 10 | 900.000 – 1.300.000 |
Intel Core i7
| Đời CPU | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|
| i7 Gen 2–3 | 150.000 – 250.000 |
| i7 Gen 4 | 250.000 – 400.000 |
| i7 Gen 6 | 500.000 – 700.000 |
| i7 Gen 7 | 650.000 – 900.000 |
| i7 Gen 8 | 900.000 – 1.400.000 |
| i7 Gen 9 | 1.200.000 – 1.800.000 |
| i7 Gen 10 | 1.600.000 – 2.300.000 |
AMD Ryzen
| Model | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|
| Ryzen 3 1200 – 3100 | 250.000 – 450.000 |
| Ryzen 5 1600 – 2600 | 350.000 – 700.000 |
| Ryzen 5 3600 – 5600 | 800.000 – 1.500.000 |
| Ryzen 7 1700 – 2700 | 700.000 – 1.200.000 |
| Ryzen 7 3700X – 5800X | 1.400.000 – 2.200.000 |
| Ryzen 7 5700X – 5800X3D | 2.000.000 – 3.800.000 |
DDR3
| Dung lượng | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|
| 4GB | 60.000 – 90.000 |
| 8GB | 120.000 – 180.000 |
DDR4
| Dung lượng | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|
| 4GB | 90.000 – 130.000 |
| 8GB | 160.000 – 260.000 |
| 16GB | 350.000 – 550.000 |
DDR5
| Dung lượng | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|
| 8GB | 350.000 – 500.000 |
| 16GB | 600.000 – 900.000 |
| 32GB | 1.200.000 – 1.700.000 |
SSD SATA
| Dung lượng | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|
| 120GB | 80.000 – 120.000 |
| 240GB | 120.000 – 180.000 |
| 480GB | 250.000 – 350.000 |
| 1TB | 450.000 – 700.000 |
SSD NVMe
| Dung lượng | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|
| 128GB | 100.000 – 150.000 |
| 256GB | 150.000 – 250.000 |
| 512GB | 300.000 – 450.000 |
| 1TB | 550.000 – 900.000 |
HDD
| Dung lượng | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|
| 500GB | 40.000 – 80.000 |
| 1TB | 120.000 – 180.000 |
| 2TB | 180.000 – 260.000 |
NVIDIA GTX
| Model | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|
| GT 730 | 100.000 – 180.000 |
| GTX 750Ti | 250.000 – 350.000 |
| GTX 950 / 960 | 300.000 – 500.000 |
| GTX 1050 | 500.000 – 700.000 |
| GTX 1050Ti | 700.000 – 900.000 |
| GTX 1650 | 1.000.000 – 1.400.000 |
| GTX 1660 | 1.500.000 – 1.900.000 |
| GTX 1660 Super | 1.800.000 – 2.300.000 |
NVIDIA RTX
| Model | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|
| RTX 2060 | 1.800.000 – 2.500.000 |
| RTX 2060 Super | 2.500.000 – 3.200.000 |
| RTX 2070 | 2.500.000 – 3.500.000 |
| RTX 2070 Super | 3.200.000 – 4.200.000 |
| RTX 2080 | 3.500.000 – 4.800.000 |
| RTX 3060 | 4.000.000 – 5.000.000 |
| RTX 3060Ti | 5.000.000 – 6.200.000 |
| RTX 3070 | 6.200.000 – 7.500.000 |
| RTX 3070Ti | 7.000.000 – 8.000.000 |
| RTX 3080 | 8.000.000 – 10.000.000 |
AMD Radeon
| Model | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|
| RX 470 / 570 | 600.000 – 900.000 |
| RX 580 | 900.000 – 1.300.000 |
| RX 5500XT | 1.200.000 – 1.600.000 |
| RX 5600XT | 1.500.000 – 2.000.000 |
| RX 6600 | 2.000.000 – 3.000.000 |
NVIDIA Quadro / Workstation
| Model | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|
| Quadro K620 – K1200 | 200.000 – 400.000 |
| Quadro M2000 | 800.000 – 1.100.000 |
| Quadro P1000 – P2000 | 1.200.000 – 2.000.000 |
| Quadro T1000 – T2000 | 2.500.000 – 4.000.000 |
| RTX A2000 – A3000 | 4.500.000 – 8.000.000 |
Giá thu mua áp dụng cho màn hình còn hiển thị tốt, không ám màu nặng, không sọc đứng/ngang, không đốm sáng lớn.
Màn hình trầy xước, cấn móp, lỗi nặng sẽ được kiểm tra và báo giá riêng.
| Kích thước / Phân khúc | Loại tấm nền / Thông số | Giá thu mua tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| 19″ – 20″ văn phòng | HD / HD+ (1366×768 hoặc 1440×900), tấm nền TN/VA, cổng VGA/DVI | 250.000 – 400.000 |
| 21.5″ Full HD văn phòng | 1920×1080, tấm nền TN/VA/IPS, cổng HDMI/VGA | 400.000 – 650.000 |
| 23″ – 24″ Full HD | 1920×1080, tấm nền IPS/VA, 60–75Hz, viền mỏng | 600.000 – 900.000 |
| 24″ Gaming 75–144Hz | Full HD 75–144Hz, FreeSync/G-Sync compatible, chân đế gaming | 900.000 – 1.600.000 |
| 27″ FHD / 2K | 1920×1080 hoặc 2560×1440, IPS/VA, 60–75Hz | 1.000.000 – 1.900.000 |
| 27″ Gaming 2K 144Hz | 2560×1440, 120–165Hz, IPS/VA, hỗ trợ FreeSync/G-Sync | 1.800.000 – 3.000.000 |
| 29″ – 32″ Ultrawide / 2K / 4K | 2560×1080, 3440×1440 hoặc 4K; IPS/VA; 60–144Hz | 2.500.000 – 5.000.000 |
| Màn hình đồ họa chuyên (Design/Editing) | IPS, độ phủ màu cao (sRGB/AdobeRGB), có cân màu, hãng Dell UltraSharp / BenQ / LG/ ASUS ProArt… | 1.800.000 – 6.000.000 |
| Màn hình cong Gaming | 24–32″, cong 1500R–1800R, 75–165Hz, FreeSync/G-Sync | 1.400.000 – 3.500.000 |
| Màn hình đời cũ / model lạc hậu | Màn hình dày, chỉ có VGA, độ phân giải thấp, ngoại hình xấu | Thu theo giá thấp / giá phế, báo theo máy |
*Lưu ý: Giá trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo hãng (Dell, HP, Samsung, LG, ASUS…),tình trạng thực tế, phụ kiện kèm theo và thời điểm thị trường. Vi Tính A Chề sẽ kiểm tra trực tiếp và báo giá chi tiết trước khi thu mua.
Áp dụng cho phụ kiện còn hoạt động tốt, không hư hỏng nặng, đủ dây kết nối nếu có.
Phụ kiện lỗi hoặc xuống cấp sẽ được kiểm tra và báo giá riêng.
| Nhóm phụ kiện | Chủng loại / Mô tả | Giá thu mua tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Bàn phím | Bàn phím văn phòng, bàn phím membrane | 20.000 – 50.000 |
| Bàn phím cơ | Red/Blue/Brown switch, có/không LED, TKL / Fullsize | 80.000 – 250.000 |
| Chuột văn phòng | Có dây hoặc không dây | 10.000 – 40.000 |
| Chuột gaming | LED RGB, DPI cao, gaming gear | 50.000 – 150.000 |
| Tai nghe | Tai nghe PC, tai nghe gaming, tai nghe chụp tai | 30.000 – 120.000 |
| Webcam | Webcam 720p / 1080p, webcam rời USB | 50.000 – 150.000 |
| Loa vi tính | Loa 2.0 / 2.1, loa mini | 40.000 – 150.000 |
| Router / Modem | TP-Link, Tenda, Asus, Viettel, FPT, VNPT… | 30.000 – 120.000 |
| Bàn phím + Chuột combo | Combo văn phòng hoặc gaming | 40.000 – 150.000 |
| UPS – Bộ lưu điện | APC, Santak, CyberPower (còn hoạt động) | 120.000 – 400.000 |
| Ổ cứng gắn ngoài | HDD/SSD 500GB – 2TB | 150.000 – 500.000 |
| Cáp – Hub – Adapter | HDMI, DisplayPort, Type-C hub, chuyển đổi VGA/DP/HDMI | 10.000 – 60.000 |
| Tay cầm chơi game | Tay cầm PC/Xbox/PS — còn hoạt động tốt | 50.000 – 180.000 |
| Phụ kiện khác | Đèn USB, quạt tản laptop, pad chuột, chân màn hình… | Thu theo giá thấp, báo theo từng món |
*Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo thương hiệu, tình trạng sử dụng, model cụ thể và thị trường từng thời điểm.*
Giá áp dụng cho main hoạt động ổn định, không cong socket, không chạm chập, không lỗi LAN/USB/RAM.
Main cháy nổ hoặc không nhận CPU sẽ báo giá theo main lỗi.
| Loại Mainboard | Socket / Thế hệ | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|---|
| Main Intel phổ thông | Socket 1155 (H61/B75/H77) | 80.000 – 150.000 |
| Main Intel | Socket 1150 (H81/B85/H87/Z87) | 120.000 – 220.000 |
| Main Intel | Socket 1151 (H110/B150/H170/B250/B360/Z270) | 180.000 – 350.000 |
| Main Intel | 1151v2 (H310/B360/H370/Z390) | 300.000 – 550.000 |
| Main Intel đời mới | Socket 1200 (H410/B460/B560/Z490/Z590) | 450.000 – 900.000 |
| Main Intel 12–14th | Socket 1700 (H610/B660/B760/Z690/Z790) | 900.000 – 2.000.000 |
| Main AMD | Socket AM3 / AM3+ | 80.000 – 150.000 |
| Main AMD | Socket AM4 (A320/B350/B450/B550/X370/X470/X570) | 250.000 – 1.000.000 |
| Main AMD đời mới | Socket AM5 (A620/B650/X670) | 1.200.000 – 3.000.000 |
| Main Mini-ITX | Intel / AMD ITX các đời (H110/B450/B550/Z690…) | 500.000 – 1.800.000 |
| Main Gaming | ASUS TUF/ROG • MSI Tomahawk/Carbon • Gigabyte Aorus | 700.000 – 2.500.000 |
| Mainboard lỗi | Không nhận RAM/CPU, gãy chân socket, phù tụ, chết LAN | 50.000 – 150.000 |
*Giá có thể thay đổi theo model (ASUS, MSI, Gigabyte, ASRock), số phase, VRM, chất lượng linh kiện và nhu cầu thị trường từng thời điểm.*
Bảng giá thu mua PC nguyên bộ
| Phân khúc / Cấu hình điển hình | Mô tả cấu hình & tình trạng máy | Giá thu mua tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| PC văn phòng cơ bản | CPU Pentium / Celeron / i3 đời 3-4, RAM 4–8 GB DDR3, SSD/HDD cơ bản, VGA onboard hoặc yếu, case & nguồn bình thường | 800.000 – 1.400.000 |
| PC văn phòng i3 / i5 đời cũ | CPU i3 Gen 5–7 / i5 Gen 4–6, RAM 8–12 GB, SSD ≥ 240 GB, case & nguồn ổn định | 1.500.000 – 2.800.000 |
| Mini-PC / PC đồng bộ (Dell / HP / Lenovo) | Máy đồng bộ SFF hoặc micro, CPU i3/i5, RAM 8–16 GB, SSD 240–512 GB, vỏ & nguồn còn tốt | 2.000.000 – 3.800.000 |
| PC phổ thông + VGA rời nhẹ | CPU i5 (Gen 4–6) hoặc Ryzen 3/5, RAM 8–16 GB, SSD 240–512 GB, VGA GTX/GT, case & nguồn đảm bảo | 2.500.000 – 4.500.000 |
| PC tầm trung / gaming nhẹ | CPU i5/i7 (Gen 6–8) hoặc Ryzen 5–7, RAM 8–16 GB, SSD 256–512 GB, VGA GTX 1050–1660, case & nguồn ổn định | 3.500.000 – 6.500.000 |
| PC gaming / đa tác vụ | CPU i5/i7 (Gen 7–10) hoặc Ryzen 5–7, RAM 16–32 GB, SSD 512 GB, VGA GTX 1660 / RTX 2060, case & nguồn tốt | 5.500.000 – 9.000.000 |
| PC hiệu năng cao / render / gaming mạnh | CPU i7/i9 hoặc Ryzen 7–9, RAM 16–32 GB, SSD 512 GB – 1TB, VGA RTX 3060 trở lên, case & nguồn tốt, hoạt động ổn định | 8.000.000 – 14.000.000 |
| PC cao cấp / Workstation / Render nặng | CPU i9 / Ryzen 9, RAM 32–64 GB, SSD NVMe 1TB, VGA RTX 3070+ / RTX 4060+, nguồn & tản nhiệt tốt, case full-tower, hoạt động ổn định | 12.000.000 – 20.000.000+ |
Bảng giá thu mua Mackbook cũ
| Dòng máy / Năm | Cấu hình điển hình | Giá thu mua tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| MacBook Air 2012 – 2013 | 11″ / 13″, i5, RAM 4GB, SSD 128GB | 3.000.000 – 4.000.000 |
| MacBook Air 2014 | 13″, i5, RAM 4GB, SSD 128–256GB | 3.500.000 – 4.500.000 |
| MacBook Air 2015 | 13″, i5, RAM 4–8GB, SSD 128–256GB | 4.000.000 – 5.500.000 |
| MacBook Air 2017 | 13″, i5, RAM 8GB, SSD 128–256GB | 4.500.000 – 6.000.000 |
| MacBook Air 2018 (Retina) | 13″, i5, RAM 8GB, SSD 128–256GB | 6.000.000 – 7.500.000 |
| MacBook Air 2019 (Retina) | 13″, i5, RAM 8GB, SSD 128–256GB | 7.000.000 – 9.000.000 |
| Dòng máy | Cấu hình điển hình | Giá thu mua tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| MacBook Air M1 2020 – bản cơ bản | 8GB RAM, 256GB SSD | 11.000.000 – 14.000.000 |
| MacBook Air M1 2020 – bản nâng | 8–16GB RAM, 512GB SSD | 13.500.000 – 17.000.000 |
| MacBook Air M2 13″ 2022 | 8GB RAM, 256–512GB SSD | 15.000.000 – 20.000.000 |
| MacBook Air M2 15″ 2023 | 8–16GB RAM, 256–512GB SSD | 17.000.000 – 22.000.000 |
| MacBook Air M3 (13″ / 15″) | 8–16GB RAM, 256–512GB SSD | 22.000.000 – 30.000.000 (tùy cấu hình & bảo hành) |
| Dòng máy / Năm | Cấu hình điển hình | Giá thu mua tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| MacBook Pro 13″ 2015 Retina | i5, RAM 8GB, SSD 128–256GB | 4.000.000 – 6.000.000 |
| MacBook Pro 13″ 2017 | i5, RAM 8GB, SSD 128–256GB | 4.500.000 – 6.500.000 |
| MacBook Pro 13″ 2018 | Touch Bar, i5, RAM 8GB, SSD 256GB | 7.500.000 – 10.000.000 |
| MacBook Pro 13″ 2019 | Touch Bar, i5, RAM 8–16GB, SSD 256–512GB | 8.500.000 – 11.500.000 |
| MacBook Pro 13″ 2020 (Intel) | i5, RAM 8–16GB, SSD 256–512GB | 9.000.000 – 13.000.000 |
| Dòng máy | Cấu hình điển hình | Giá thu mua tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| MacBook Pro 15″ 2015 | i7, RAM 16GB, SSD 256–512GB | 7.000.000 – 10.000.000 |
| MacBook Pro 15″ 2016–2017 | Touch Bar, i7, RAM 16GB, SSD 256–512GB | 10.000.000 – 14.000.000 |
| MacBook Pro 15″ 2018–2019 | Touch Bar, i7/i9, RAM 16–32GB, SSD 512GB | 13.000.000 – 18.000.000 |
| MacBook Pro 16″ 2019 (Intel) | i7/i9, RAM 16–32GB, SSD 512GB–1TB | 14.000.000 – 20.000.000 |
| Dòng máy | Cấu hình điển hình | Giá thu mua tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| MacBook Pro 13″ M1 2020 – bản cơ bản | 8GB RAM, 256GB SSD | 11.500.000 – 15.000.000 |
| MacBook Pro 13″ M1 2020 – bản nâng | 8–16GB RAM, 512GB SSD | 15.000.000 – 20.000.000 |
| MacBook Pro 14″ M1 Pro | 16GB RAM, 512GB–1TB SSD | 25.000.000 – 33.000.000 |
| MacBook Pro 16″ M1 Pro / M1 Max | 16–32GB RAM, 512GB–1TB SSD | 28.000.000 – 38.000.000 |
| MacBook Pro 14″ / 16″ M2 / M3 | 16GB RAM trở lên, 512GB–1TB SSD | 35.000.000 – 50.000.000 (tùy cấu hình & bảo hành) |
Lưu ý quan trọng:
– Giá trên áp dụng cho máy còn hoạt động tốt, không dính iCloud, không MDM, không sửa chữa nặng.
– Máy trầy xước nhiều, móp méo, thay màn hình, thay vỏ, lỗi phần cứng, pin chai nặng sẽ được kiểm tra và trừ thêm khi báo giá.
– Với các cấu hình đặc biệt (RAM 32GB, SSD 2TB, máy còn bảo hành Apple Care…), Vi Tính A Chề có thể thu mua với mức giá cao hơn khung trên.
Quy trình thu mua tại nhà
Bước 1 – Gửi hình ảnh & cấu hình máy qua Zalo
Khách hàng chỉ cần chụp hình tổng thể máy, gửi kèm cấu hình cơ bản như: dòng máy, CPU, RAM, ổ cứng, VGA, tình trạng màn hình, pin, vỏ máy… qua Zalo hoặc Hotline. Việc này giúp kỹ thuật viên nắm nhanh tình trạng máy để định giá sơ bộ chính xác.
Bước 2 – Kỹ thuật báo giá sơ bộ nhanh chóng
Sau khi nhận thông tin, kỹ thuật viên sẽ kiểm tra cấu hình, so sánh giá thị trường hiện tại và đưa ra mức giá thu mua dự kiến trong vòng 5 – 10 phút.
Định giá dựa trên cấu hình thực tế
Giá thu mua phụ thuộc vào CPU, RAM, SSD/HDD, card đồ họa, đời máy và thương hiệu như Dell, HP, Asus, Lenovo, MSI, MacBook…
Định giá theo ngoại hình & tình trạng hoạt động
Máy đẹp, ít trầy xước, pin còn tốt, màn hình không sọc, không ám màu sẽ được giá cao hơn. Máy hư main, bể màn hình, chai pin vẫn thu mua theo giá linh kiện.
Bước 3 – Hẹn kỹ thuật đến tận nơi kiểm tra
Sau khi khách đồng ý với mức giá sơ bộ, kỹ thuật viên sẽ đến trực tiếp tận nhà, công ty, cửa hàng để kiểm tra máy thực tế. Quá trình kiểm tra diễn ra nhanh gọn, minh bạch, không tháo linh kiện nếu chưa có sự đồng ý.
Bước 4 – Chốt giá & thanh toán tại chỗ
Sau khi kiểm tra đúng tình trạng như đã báo, kỹ thuật viên sẽ chốt giá cuối cùng. Nếu khách đồng ý, tiến hành thanh toán ngay bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản theo yêu cầu.
Bước 5 – Nhận tiền ngay, không giữ máy
Sau khi thanh toán xong, khách nhận tiền ngay lập tức, không giữ máy, không trì hoãn. Đối với dữ liệu cá nhân, kỹ thuật viên hỗ trợ xóa dữ liệu miễn phí theo yêu cầu để đảm bảo an toàn thông tin.
Vi Tính A Chề – Thu mua laptop, PC, tận nơi
Hotline: 0924 056 056
Đánh giá khách hàng
💬 Anh Minh – Q.7
“Mình từng bị ép mất gần 2 triệu vì không biết test máy. Bài này giúp mình hiểu ra rất nhiều.”
💬 Chị Hằng – Bình Thạnh
“Trước giờ cứ đăng Facebook là bán, không ngờ bị ép giá nặng như vậy.”
💬 Tuấn – Thủ Đức
“Có checklist từ Bài 6 nên lần sau bán tự tin hơn hẳn.”
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao bị ép giá laptop?
Vì người bán không biết giá thị trường, không test máy và dễ bị đánh lỗi nhỏ thành lỗi lớn.
2. Làm sao tránh bị ép giá laptop?
Bạn cần:
- Biết giá thị trường
- Biết test máy cơ bản
- Không bán quá gấp
3. Bán laptop gấp có bị ép giá không?
Có. Vì người mua sẽ tận dụng tâm lý cần tiền để ép giá thấp hơn.
4. Máy không lỗi có bị ép giá không?
Có thể bị ép nếu người bán không biết giá trị thực của máy.
5. Cách nào để không bị ép giá khi bán laptop?
Quan trọng nhất là có checklist kiểm tra và định giá trước khi bán.
🔥 Bán laptop ngay – không lo bị ép giá
👉 Nhận báo giá laptop trong 5 phút – không ép giá
👉 Thu mua laptop cũ giá cao
Liên hệ
Kết luận
Việc bị ép giá laptop không phải là điều ngẫu nhiên, mà phần lớn đến từ việc người bán thiếu thông tin và không chuẩn bị trước khi giao dịch.
👉 Chỉ cần bạn không nắm rõ:
- Giá thị trường của laptop
- Tình trạng thực tế của máy
- Cách test cơ bản
👉 Thì rất dễ rơi vào thế bị động và bị người mua “dẫn dắt” trong quá trình thương lượng.
💡 Ngược lại, khi bạn có đầy đủ checklist kiểm tra và hiểu giá trị thiết bị của mình, bạn hoàn toàn có thể:
- Tránh bị ép giá
- Tăng thêm 10–30% giá bán
- Tự tin hơn khi đàm phán







